Phần 3: Thực hành VSA – Giới thiệu các giai đoạn vận động giá

I. Các chu kỳ vận động của giá

Phần này cung cấp một cách nhìn tổng thể về lý thuyết của Wyckoff và thực hành nó trên thị trường bao gồm: Hướng dẫn các xác định thời điểm giao dịch, điểm mua – điểm bán, phân tích về quá trình tích lũy – phân phối. Mặc dù bài viết này tập trung vào phân tích thị trường chứng khoán nhưng phương pháp của Wyckoff cũng có thể được sử dụng trong các thị trường khác như: hàng hóa, trái phiếu và tiền tệ…..

Phần I, chúng ta đã nói về 4 giai đoạn vận động của giá: Tích lũy, Tăng trưởng, Phân phối và Rủ bỏ. Mỗi giai đoạn đều có những dấu hiệu đặc trưng của Smart money tham gia vào, nó sẽ được tìm thấy trên biểu đồ giá.

Quá trình tích lũy bắt đầu khi kết thúc một xu hướng downtrend trước đó. Chúng ta sẽ nghiên cứu về độ dài của mỗi giai đoạn. Các giai đoạn này sẽ vận động liên tục nối tiếp nhau theo dạng chu kỳ đan xen. Việc tìm điểm kết thúc và bắt đầu của một giai đoạn là chìa khóa để chúng ta có thể xác định chính xác từng giai đoạn.

4 giai đoạn vận động của giá: Tích lũy, Tăng trưởng, Phân phối và Rủ bỏ.
4 giai đoạn vận động của giá (hay còn được biết chu kỳ của cổ phiếu): Tích lũy, Tăng trưởng, Phân phối và Rủ bỏ.

1. Tích lũy: Đây là một phạm vi biến động sideway của giá ở giữa đường kháng cự và hỗ trợ, tại đây smart money tiến hành mua gom cổ phiếu một cách cẩn thận và khéo léo, mà không làm giá tăng. Điều này dẫn đến khi ở giai đoạn tích lũy cổ phiếu thường không được các nhà đầu tư quan tâm.

2. Uptrend (markup): Đây là giai đoạn cổ phiếu đã kết thúc giai đoạn tích lũy và bắt đầu xu hướng uptrend. Tại thời điểm này, các nhà đầu tư nhỏ lẻ và công chúng bắt đầu phát hiện ra sự biến động giá, tuy nhiên giá họ mua sẽ cao hơn giá của smart money đã mua trong giai đoạn tích lũy. Lúc này họ có thể bán một phần cổ phiếu của họ, hoặc nắm giữ và chờ đợi mức giá cao hơn.

3. Phân phối: Cuối cùng, xu hướng tăng kết thúc và thị trường bước vào giai đoạn phân phối, tại đó smart money bán phần cổ phiếu còn lại cho các nhà đầu tư nhỏ lẻ, những người vẫn đang kỳ vọng giá cao hơn.

4. Downtrend(Markdown): Xu hướng giảm sau giai đoạn phân phối. Đây là giai đoạn các nhà đầu tư nhỏ lẻ bắt đầu hoảng sợ và bán ra bằng mọi cách.

Chu kỳ giao dịch là một cách nhìn rất lý tưởng về hành động của thị trường; nó đặt nền móng cho một cách tiếp cận giao dịch đơn giản và hiệu quả. Đó là một mô hình đơn giản tập trung vào quan điểm tâm lý của hai nhóm chính: Smart money được cho là người thao túng trên thị trường, và công chúng nói chung, những người không có thông tin và kiến thức. Chu kỳ giao dịch nhấn mạnh vào tâm lý đám đông của công chúng, và làm thế nào các cá nhân thường có xu hướng phạm sai lầm, điều này có lợi cho smart money. Hãy nhớ chu kỳ giao dịch của Wyckoff là một công cụ theo ngữ cảnh; nó không phải là kỹ thuật giao dịch độc lập.

Ngữ cảnh: Tức là chúng ta phân tích sự vận động của giá dựa trên ngữ cảnh cụ thể, ví dụ ngữ cảnh đang là giai đoạn phân phối? tích lũy? Uptrend hay downtrend. Biểu đồ về tích lũy và phân phối giống như một tấm bản đồ chỉ đường. Khi tín hiệu dừng lại của một xu hướng tăng, chúng ta sẽ đứng trước hai con đường: Một là tích lũy lại rồi tiếp tục xu hướng uptrend hoặc là phân phối để chuẩn bị cho xu hướng downtrend. Lúc này để chọn được con đường đi bạn sẽ phải sử dụng chúng như một tấm bản đồ đề định hướng. Chỉ cần bạn quan sát các tín hiệu và so sánh với biểu đồ sau đó xác định đây là giai đoạn tích lũy lại hay phân phối để đưa ra quyết định phù hợp. Đây là cách tốt nhất cho bạn. Các sơ đồ này cung cấp cho bạn các ngữ cảnh (các giai đoạn trong vùng tích lũy hoặc phân phối), điều rất quan trọng đối với các nhà giao dịch dày dạn kinh nghiệm. Phương pháp của Wyckoff cung cấp các ngữ cảnh tốt hơn bất cứ phương pháp phân tích kỹ thuật nào khác.

Khi sắp sếp các tín hiệu phân phối hoặc tích lũy theo từng giai đoạn (ngữ cảnh) sẽ làm mọi thứ rõ ràng hơn. Các giai đoạn mô tả sự thay đổi của hành vi giá . Mỗi giai đoan có một đặc trưng khác nhau. Bằng cách hiểu được các thuộc tính về giá và khối lượng trong mỗi giai đoạn trong phương pháp Wyckoff bạn sẽ nắm bắt tốt hơn về thời điểm và cách mà một giai đoạn phân phối hoặc tích lũy kết thúc và bắt đầu một xu hướng uptrend hoặc downtrend. Việc phân tích các giai đoạn chính là ngữ cảnh. Có 5 giai đoạn từ A tới E và bằng cách phát triển khả năng phân biệt các đặc trưng của từng giai đoạn sẽ làm cho bạn biết phải làm gì và khi nào.

II. Review lại bước tiếp cận thị trường

Phương pháp của Wyckoff bao gồm 5 bước để lựa chọn cổ phiếu và thời điểm tham gia giao dịch, 5 bước đó được tóm tắt như sau:

1. Xác định vị trí hiện tại trong xu hướng chung của thị trường.

Thị trường đang trong giai đoạn sideway, uptrend hay downtrend? Các phân tích của bạn về thị trường, về Cung – Cầu có cho thấy tín hiệu gì về xu hướng sắp tới của thị trường hay không? Những đánh giá này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định có tham gia thị trường hay không, và nếu tham gia thì bạn sẽ tham gia ở vị thế Long hay Short?

2. Lựa chọn cổ phiếu riêng lẻ đang vận động đồng thuận với thị trường.

Trong một xu hướng uptrend, hãy chọn những cổ phiếu mạnh hơn thị trường. Ví dụ tìm kiếm các cổ phiếu có biên độ tăng mạnh hơn khi thị trường tăng, và giảm ít hơn khi thị trường điều chỉnh. Nếu bạn không chắc chắn về một cổ phiếu nào đó thì hãy bỏ qua nó và chuyển sang đánh giá các cổ phiếu tiếp theo. Trong bước 2 này, hãy sử dụng biểu đồ dạng thanh bar để so sánh sức mạnh của nó so với thị trường chung.

Và nhớ lưu ý thực hiện việc cần làm trước giao dịch trong phần 2

3. Lựa chọn cổ phiếu với một nguyên nhân (cause) có khả năng tạo ra kết quả (Effect) bằng hoặc tốt hơn mức kỳ vọng.

Một yếu tố quan trọng trong cách lựa chọn và quản lý giao dịch của Wyckoff là phương pháp xác định giá mục tiêu bằng cách sử dụng biểu đồ point&figure (P&F) để dự đoán giá mục tiêu cả khi mở vị thế Long hoặc Short. Một nguyên lý cơ bản Wyckoff là mệnh đề “Nguyên nhân và kết quả” (Cause and Effect) tức là các ô theo phương ngang của vùng biến động tích lũy hoặc phân phối đại diện cho “nguyên nhân” (Cause) và xu hướng vận động giá tiếp theo chính là hệ quả (Effect). Vì vậy, nếu bạn đang có kế hoạch mở vị thế mua, hãy chọn những cổ phiếu đang ở giai đoạn tích lũy hoặc đang tích lũy lại trong một xu uptrend và có thời gian tích lũy đủ lâu (nguyên nhân) để đáp ứng mục tiêu giá của bạn.

4. Xác định cổ phiếu đã sẵn sàng tăng hoặc giảm khỏi nền.

Áp dụng 9 thử nghiệm để mua hoặc bán cổ phiếu. Ví dụ, trong một nhịp Sideway sau một đoạn tăng giá kéo dài, liệu các bằng chứng từ 9 điểm bán thử nghiệm có xác nhận tín hiệu xuất hiện nguồn cung lớn đang tham gia giao dịch, và liệu có khả năng xuất hiện một điểm để mở vị thế bán? Hoặc trong một giai đoạn tích lũy, 9 điểm mua test có có cho thấy rằng nguồn cung đã được hấp thụ hết hay chưa, chứng tỏ bằng một phiên đảo chiều (Spring) với khối lượng thấp và thậm chí thấp hơn khối lượng của phiên test đảo chiều đó?

5. Thời điểm xuất hiện điểm đảo chiều của thị trường.

Hầu kết các cổ phiếu đều vận động đồng thuận với thị trường chung, vì vậy bạn sẽ tăng khả năng thành công nếu như bạn có thể dự đoán được xu hướng vận động của thị trường. Các nguyên tắc đặc biệt của Wyckoff giúp bạn dự đoán được các điểm đảo chiều tiềm năng, bao gồm tín hiệu thay đổi tính chất của hành động giá (giống như xuất hiện một phiên giảm giá mạnh kèm theo khối lượng lớn sau một xu hướng tăng dài hạn), cũng như dấu hiệu của ba nguyên tắc mà Wyckoff đưa ra. Hãy xác định trước điểm dừng lỗ và duy trì nó cho đến khi bạn đóng vị thế.

III. Khái niệm về hành động giá (action) và việc test lại

Một trong những nền tảng của phương pháp Wyckoff là khái niệm hành động giá và kết quả test giá. Giá có sức mạnh lớn nhất khi nó Breakout hoặc Breakdown khỏi vùng giao dịch sideway. Trong giai đoạn uptrend, giá tăng mạnh nhờ cầu áp đảo cung, sự mất cân bằng xẩy ra. Điểm kết thúc của một giai đoạn tăng thường là những phiên quá mua (Bying Climax-BC). Một điểm BC là một hành động của giá. Hành động như vậy cần test lại.

Hành động giá và sự test lại xuất hiện trong tất cả các thị trường, khung thời gian và tất cả thời điểm. Một nhiệm vụ cực kỳ quan trọng trong phương pháp của Wyckoff là học cách đánh giá sự vận động 2 bước này. Khi bạn có đủ kinh nghiệm và kiến thức để đánh giá được hành động này thì bạn đã trở thành một nhà giao dịch thành công, đã làm chủ được phương pháp.

Một số phiên test thành công, một số thì thất bại. Việc đo lường chất lượng và hiệu quả của một phiên test rất quan trọng trong việc xác định liệu có sự đảo chiều nào hay không. Test là một tín hiệu khi đánh giá liệu hành động giá có làm cạn kiện xu hướng hay không.

Chúng ta có thể nói rằng nếu hành động là hiện trường của tội ác thì việc test lại chính là quay trở lại hiện trường, tức là giá sẽ điều chỉnh trở lại vùng giá trước đó để test cung hoặc cầu.

Khi một SC xuất hiện sau một xu hướng giảm mạnh sẽ khiến cho nguồn cung tạm thời bị cạn kiệt ít nhất trong ngắn hạn, quá trình AR là một sự hồi phục tự nhiên và rất mạnh trong thời gian ngắn (Giống như ví dụ quả bóng rơi từ mặt bàn xuống đất), điều này là dấu hiệu xuất hiện của cầu. Phiên test sau đó rất quan trọng. Nếu phiên test thất bại, xu hướng giảm sẽ tiếp tục. Một phiên test thành công có thể test lại mức giá đáy của SC hoặc thấp hơn mà vẫn thành công. Khi giá bắt đầu vào giai đoạn tích lũy sẽ xuất hiện nhiều phiên test lại giá. Xu hướng giảm trước đó càng mạnh thì các phiên test lại càng nhiều trước khi giá có thể đảo chiều tăng lại. Ở những phiên test bạn nên đặt câu hỏi: Phần lớn lượng cầu có bị cạn kiệt đi không?

Trên đây là biểu đồ 5 phút với dữ liệu khoảng 2 ngày giao dịch. Bạn hãy để ý, xuất hiện rất nhiều hành động giá và test lại giá . Hành động giá và các phiên test diễn ra trong cả khung thời gian ngày, tuần, tháng hoặc giờ. Chúng ta sẽ theo dõi các phiên test này để theo dõi các tín hiệu cho thấy xu hướng hiện tại đang cạn kiệt thông qua việc test đi test lại trước khi chuyển sang xu hướng mới.

Dấu hiệu của các hành động giá là sự biến động lớn của biên độ giá kèm theo khối lượng lớn. Ngược lại phiên test có biên độ giá hẹp và khối lượng giảm dần. Những dấu hiệu này chỉ ra sự cạn kiệt của xu hướng trước đó.

biểu đồ 5 phút
biểu đồ 5 phút

Trên biểu đồ 5 phút ở trên ta thấy các khái niệm này xuất hiện liên tục. Mỗi khung thời gian có thể xuất hiện các điểm hành động giá và test khác nhau nhưng bản chất và ý nghĩa thì như nhau.

Site Footer